methylene chloride
A worker carefully pours methylene chloride into a labeled container in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Methylene chloride là một chất lỏng không cháy, được sử dụng chủ yếu làm dung môi, chất tẩy sơn và chất làm lạnh. Trong tiếng Việt, chất này còn được gọi là diclometan hoặc metylen clorua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Methylene chloride is commonly found in paint strippers. (Methylene chloride thường có trong các chất tẩy sơn.)
- Workers must wear protective gloves when handling methylene chloride. (Công nhân phải đeo găng tay bảo hộ khi xử lý methylene chloride.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exposure to methylene chloride": tiếp xúc với methylene chloride, thường được nhắc đến trong các cảnh báo an toàn lao động.
- Prolonged exposure to methylene chloride can cause health issues. (Tiếp xúc kéo dài với methylene chloride có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
"Methylene chloride as a solvent": methylene chloride được dùng làm dung môi trong công nghiệp.
- Methylene chloride as a solvent is effective for dissolving oils and resins. (Methylene chloride làm dung môi có hiệu quả trong việc hòa tan dầu và nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichloromethane (danh từ): tên hóa học khác của methylene chloride, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
- Dichloromethane is a volatile organic compound. (Dichloromethane là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Dung môi tẩy sơn: một cách mô tả chức năng, không phải tên chính thức.
- Chất làm lạnh: khi dùng trong hệ thống làm lạnh, methylene chloride được gọi là chất làm lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "methylene chloride" vì đây là danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "methylene chloride" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.